
bước ra- tiến một bước ra phía trước, di chuyển ra trước từ vị trí đang đứng hoặc đang ẩn
einen Schritt nach vorne tun, sich nach vorne bewegen
sichtbar werden, nach vorne/oben/außen kommen
bộc lộ- trở nên rõ ràng, bị đưa ra ánh sáng, xuất hiện trước công chúng hoặc bộc lộ ra bên ngoài
sichtbar werden, ans Licht kommen, an die Öffentlichkeit kommen
nổi bật- khác với phần còn lại, thường theo nghĩa tốt hơn hoặc đáng chú ý hơn những cái khác
anders (und meist besser) sein als der Rest