Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hoppeln' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hoppeln
[ˈhɔpl̩n]
Động từ
Định nghĩa
1
nhảy cục
- di chuyển bằng những bước nhảy nhỏ liên tiếp
sich hüpfend in kleinen Sprüngen fortbewegen
Der Hase
hoppelt
über die Wiese.
Con thỏ nhảy cục trên bãi cỏ.
Động từ