Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hurra' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hurra
[ˈhʊʁa]
Thán từ
Định nghĩa
1
hoan hô
- tiếng reo mừng
Freudenschrei
Hurra
! Wir haben gewonnen!
Hoan hô! Chúng ta đã thắng rồi!
Từ trái nghĩa
buh
Thán từ