Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hypermetropisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hypermetropisch
[hypɐmeˈtʁoːpɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
viễn thị
- Ở trạng thái mắt chỉ nhìn rõ vật ở xa, khó nhìn rõ vật ở gần do tật khúc xạ.
weitsichtig
Từ đồng nghĩa
weitsichtig
Từ trái nghĩa
myop
myopisch
Tính từ