Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'hypomixolydisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
hypomixolydisch
[ˈhyːpoːˌmɪksoːˌlyːdɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
hạ Mixolydian
- thuộc điệu thức nhà thờ cổ hạ Mixolydian
eine alte Kirchentonart
Dieses Lied weist einen
hypomixolydischen
Charakter auf.
Bài hát này mang tính chất hạ Mixolydian.
Ich mag am liebsten
hypomixolydische
Stücke.
Từ trái nghĩa
dorisch
hypodorisch
hypoionisch
hypolokrisch
hypolydisch
hypophrygisch
hypoäolisch
ionisch
+ 5 more
Tôi thích nhất những tác phẩm hạ Mixolydian.
Tính từ