Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ich
[ɪç]
Đại từ
Định nghĩa
1
tôi
- chỉ bản thân người nói; ngôi thứ nhất số ít
bezeichnet die eigene Person; 1. Person Singular
Ich
lerne Deutsch.
Tôi học tiếng Đức.
Herr, erbarme dich
meiner
!
Lạy Chúa, xin thương xót con!
Đại từ