Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'imstande' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
imstande
[ˌɪmˈʃtandə]
Trạng từ
Định nghĩa
1
có khả năng
- với khả năng làm điều gì đó
mit der Möglichkeit zu etwas
Ich bin leider nicht
imstande
, dir zu helfen.
Tôi rất tiếc không có khả năng giúp bạn.
Trạng từ