Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'infiziert' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
infiziert
[ɪnfiˈt͡siːɐ̯t]
Tính từ
Định nghĩa
1
nhiễm
- đã tiếp xúc với thứ gì đó mang mầm bệnh
mit etwas Krankheitserregendem in Kontakt gekommen
Từ cụ thể hơn
AIDS-infiziert
HIV-infiziert
pestinfiziert
Tính từ