Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'intendieren' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
intendieren
[ɪntɛnˈdiːʁən]
Động từ
(etw.
Akk
~)
Định nghĩa
1
dự định
- có ý định làm một việc gì đó; dự kiến hoặc chủ tâm thực hiện điều gì.
etwas vorhaben
Ich intendiere
meine Thesen zu bestätigen.
Tôi dự định xác nhận các luận điểm của mình.
Động từ