Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'jauchzen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
jauchzen
[ˈjaʊ̯xt͡sn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
reo vui
- thốt lên tiếng reo vì vui sướng, phấn khởi mạnh mẽ
einen Freudenschrei ausstoßen
Als sie den Raum betrat,
jauchzte
die ganze Familie.
Khi cô ấy bước vào phòng, cả gia đình đã reo lên vui sướng.
Từ đồng nghĩa
jubeln
jubilieren
Từ trái nghĩa
heulen
trauern
Từ cụ thể hơn
zujauchzen
Động từ