Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'jemand' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
jemand
[ˈjeːmant]
Đại từ
Định nghĩa
1
ai đó
- một hoặc nhiều người không xác định
eine oder mehrere unbestimmte Person(en)
Ist da
jemand
?
Có ai đó không?
Oh, ich habe
jemand
anderen erwartet.
Từ đồng nghĩa
einer
etwer
irgendwer
wer
Từ trái nghĩa
niemand
Ồ, tôi đã mong đợi một người khác.
Đại từ