

quét vôi- sơn hoặc phủ một bề mặt bằng loại sơn trắng tan trong nước có thành phần từ vôi.
mit weißer, wasserlöslicher Farbe auf der Basis von Kalk anmalen
bón vôi- cung cấp khoáng chất vôi cho đất nông nghiệp đang được canh tác.
landwirtschaftlich genutzter Fläche das Mineral Kalk zuführen
rải vôi- cung cấp khoáng chất vôi cho một khu vực địa hình nhằm chống lại tác động của mưa axit.
dem Gelände das Mineral Kalk zuführen (um so den Auswirkungen des sauren Regens entgegenzuwirken)