
không- null, không có gì, số không; phủ định một danh từ với mạo từ không xác định hoặc không có mạo từ
null, nichts, Null; Verneinung eines Substantivs mit unbestimmtem Artikel oder ohne Artikel
không- null, không có gì, số không; không có gì ở
null, nichts, Null; nichts an