Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'keiner' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
keiner
der
[ˈkaɪ̯nə]
Đại từ
Số nhiều: keine
Định nghĩa
1
không ai
- không một ai; không một người nào
nicht einer; nicht ein einziger
Den Fremden kannte
keiner
.
Không ai biết người lạ đó.
Keiner
der Männer ist jemals geflogen.
Từ đồng nghĩa
niemand
Từ trái nghĩa
alle
jeder
Không ai trong số những người đàn ông này từng bay.
Đại từ