
đá- dùng chân đá vào một vật hoặc một người.
etwas oder jemanden treten
đá bóng- chơi bóng đá; đá một quả bóng bằng chân.
Fußball spielen; einen Ball treten
đuổi khỏi- loại hoặc đuổi ai đó ra khỏi một không gian trực tuyến.
jemanden aus einem Onlinebereich entfernen
lắp bắp- phát ra âm như tiếng 'kick'; cất tiếng nhỏ hoặc nói lắp bắp, ấp úng.
ein Geräusch wie 'kick' von sich geben; mucksen oder auch stammeln