Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'kiefernbewachsen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
kiefernbewachsen
[ˈkiːfɐnbəˌvaksn̩]
Tính từ
Định nghĩa
1
phủ thông
- Được cây thông mọc phủ kín hoặc mọc trên đó.
mit Kiefern bewachsen
„Im Hintergrund stiegen sanft die
kiefernbewachsenen
Hügel an.“
Ở phía sau, những ngọn đồi phủ thông thoai thoải nhô lên.
Tính từ