Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'klasse' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
klasse
[ˈklasə]
Tính từ
Định nghĩa
1
tuyệt vời, xuất sắc
- rất tốt, đặc biệt xuất sắc
sehr gut
Das Konzert gestern Abend war wirklich
klasse
.
Buổi hòa nhạc tối qua thực sự tuyệt vời.
Julia hat da echt einen
klasse
Job in der Arbeitsagentur.
Julia thực sự có một công việc xuất sắc ở cơ quan lao động.
Từ đồng nghĩa
großartig
hervorragend
Tính từ