cáu kỉnh- Hay càu nhàu, nhõng nhẽo hoặc tỏ ra bực bội, khó chịu.
quengelig, mürrisch
nhão nhoét- Ở trạng thái rất mềm, ướt và bết dính; quá nhão.
sehr matschig
khẩu ngữ- Cách nói dùng trong ngôn ngữ hằng ngày, mang tính thông tục.
umgangssprachlich: