Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'konsonant' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
konsonant
[kɔnzoˈnant]
Tính từ
Định nghĩa
1
hài hòa
- có âm thanh hòa hợp, nghe êm tai khi vang lên cùng nhau.
zusammenklingend
Eine Quart ist
konsonant
.
Quãng bốn là hài hòa.
Từ trái nghĩa
dissonant
Tính từ