Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'kooperieren' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
kooperieren
[koʔɔpəˈʁiːʁən]
Động từ
Định nghĩa
1
hợp tác
- làm việc cùng nhau trong một việc gì đó
gemeinsam an einer Sache arbeiten
Die beiden Firmen
kooperieren
von nun an.
Hai công ty từ nay sẽ hợp tác với nhau.
Từ đồng nghĩa
unterstützen
zusammenarbeiten
Động từ