động dục- ở trạng thái sẵn sàng giao phối, dùng cho chó cái
paarungsbereit (bei Hunden)
vận hành- chỉ vật vô tri hoặc bộ phận cơ khí đang chuyển động hay hoạt động
(allgemein) auch von leblosen, mechanisch bewegten Dingen