Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'laktosefrei' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
laktosefrei
[lakˈtoːzəˌfʁaɪ̯]
Tính từ
Định nghĩa
1
không lactose
- Chứa rất ít hoặc không có đường sữa (lactose).
wenig Milchzucker beinhaltend
Diese Milch ist nicht
laktosefrei
.
Sữa này không phải là loại không chứa lactose.
Tính từ