dọn trống- Lấy đi, dọn đi mọi thứ ở trên hoặc bên trong một vật hay một nơi, làm cho nó trở nên trống rỗng; cũng có thể mang nghĩa lấy đi, chuyển đi.
von dem befreien, was sich auf oder in etwas befindet; entwenden, wegnehmen