Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'liebenswürdig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
liebenswürdig
[ˈliːbənsvʏʁdɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
dễ thương, tử tế
- thân thiện và chu đáo
freundlich und zuvorkommend
Meine Nichte ist ein
liebenswürdiges
Mädchen.
Cháu gái tôi là một cô gái dễ thương.
Từ đồng nghĩa
liebenswert
Tính từ