Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'linksherum' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
linksherum
[ˈlɪŋkshɛˌʁʊm]
Trạng từ
Định nghĩa
1
sang trái
- theo hướng bên trái; quay hoặc di chuyển về phía trái
nach links
„
Linksherum
riss er das Steuer, rechtsherum, jagte bergan und bergab, neben mir gerieten die Schläfenlocken ins Schwingen.“
Anh ta giật tay lái sang trái, rồi sang phải, lao vút lên dốc rồi xuống dốc, bên cạnh tôi những lọn tóc mai bắt đầu đung đưa.
Từ trái nghĩa
rechtsherum
Trạng từ