Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'lipophob' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
lipophob
[ˌlipoˈfoːp]
Tính từ
Định nghĩa
1
kỵ mỡ
- Không tan trong chất béo.
nicht im Fett löslich
Từ trái nghĩa
lipophil
Tính từ