„Bevor es mit dem Verhör richtig losgehen kann, wird der Mann erhängt in seiner Zelle aufgefunden.“
"Trước khi cuộc thẩm vấn thực sự bắt đầu, người đàn ông được phát hiện treo cổ trong phòng giam của mình."
„Erst als die Influencer anfingen, die Produkte in die Kamera zu halten, ging das Geschäft richtig los.“
“Chỉ khi các nhà sáng tạo nội dung bắt đầu đưa sản phẩm vào ống kính, công việc mới thực sự bắt đầu.”