„Da ist der Kollege schuld, weil er nicht mitarbeitet, der Chef, der einen nicht versteht, das Computerprogramm, das abgestürzt ist oder der Lieferant, der die Ware zu spät losgeschickt hat.“
“Người đồng nghiệp bị đổ lỗi vì không hợp tác, sếp vì không hiểu mình, chương trình máy tính vì đã bị treo, hoặc nhà cung cấp vì đã gửi hàng đi quá muộn.”
2
gửi đi- gửi một vật hoặc thông tin đến cho người nhận
eine Sache/Information an einen Empfänger senden
„Erst durch die Verbindung zum Internet und einen Klick auf ‚senden‘ kann der elektronische Brief losgeschickt werden.“
“Chỉ khi có kết nối Internet và nhấp vào ‘gửi’ thì bức thư điện tử mới có thể được gửi đi.”
„Der Empfänger muss auch nicht unbedingt online (oder zu Hause) sein, wenn man die Nachricht losschickt.“
“Người nhận cũng không nhất thiết phải đang trực tuyến (hoặc ở nhà) khi người ta gửi tin nhắn đi.”