
thoáng đãng- Được thông gió tốt, có nhiều không khí lưu thông, tạo cảm giác rộng rãi và dễ chịu.
gut belüftet
chót vót- Nằm ở vị trí rất cao, trên độ cao lớn, thường gợi cảm giác nguy hiểm hoặc khó với tới.
sehr hoch gelegen
thoáng mát- Nhẹ, thoáng khí, không bí bách; thường dùng cho quần áo, vải vóc hoặc lớp lông tạo cảm giác mát mẻ.
leicht, atmungsaktiv