Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'mattweiß' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
mattweiß
[ˈmatˌvaɪ̯s]
Tính từ
Định nghĩa
1
trắng mờ
- Có màu trắng nhạt, không bóng, không sáng chói.
in einem matten Weiß
„Der kleine,
mattweiße
Sarg mit den goldenen Beschlägen steht ganz vorn im Mittelschiff.“
"Chiếc quan tài nhỏ màu trắng mờ với các phụ kiện bằng vàng được đặt ngay phía trước ở gian giữa của nhà thờ."
Tính từ