Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'mechulle' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
mechulle
[mɛˈçʊlə]
Tính từ
Định nghĩa
1
biến thể
- Dạng biến thể của “machulle”.
Nebenform von machulle
Tính từ