Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'meißnisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
meißnisch
[ˈmaɪ̯snɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
thuộc Meißen
- thuộc về hoặc có liên quan đến thành phố Meißen
auf die Stadt Meißen bezogen
Tính từ