
khoáng hóa- trở thành chất khoáng hoặc mang tính chất của khoáng; bị chuyển thành trạng thái có khoáng chất
zum Mineral werden
khoáng hóa- làm cho hình thành khoáng chất; bổ sung khoáng chất vào một chất hoặc vật liệu
die Mineralbildung herbeiführen; Minerale beigeben