Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'missraten' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
missraten
[mɪsˈʁaːtn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
hỏng
- Không đạt kết quả như mong muốn, không thành công hoặc không diễn ra tốt đẹp.
nicht gelingen
Dieser Kuchen ist vollkommen
missraten
.
Chiếc bánh này đã hỏng hoàn toàn.
Từ đồng nghĩa
misslingen
Từ trái nghĩa
gelingen
Động từ