
cùng nhau- nhiều người/vật cùng thực hiện chung một hành động
mehrere Personen/Dinge führen gemeinsam dieselbe Handlung aus
với nhau- nhiều người/vật thực hiện hành động lẫn nhau đối với nhau
mehrere Personen/Dinge führen eine Handlung gegenseitig aneinander aus