Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'mittelamerikanisch' nghĩa là gì?
mittelamerikanisch
[ˈmɪtl̩ʔameʁiˌkaːnɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
Trung Mỹ
- thuộc về hoặc liên quan đến khu vực Trung Mỹ.
auf Mittelamerika bezogen
Die
mittelamerikanischen
Bevölkerungen ärgern sich über die Steuererhöhungen.
Người dân Trung Mỹ bực tức về việc tăng thuế.
Từ trái nghĩa
nordamerikanisch
südamerikanisch
Từ cụ thể hơn
dominikanisch
guatemaltekisch
haitianisch
karibisch
kubanisch
panamaisch
Tính từ