Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'moin' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
moin
[mɔɪ̯n]
Thán từ
Định nghĩa
1
chào
- Lời chào kiểu miền bắc nước Đức, dùng để chào hỏi thân mật.
norddeutscher Gruß
Moin
, Rainer!
Chào, Rainer!
Từ đồng nghĩa
hi
Từ trái nghĩa
tschüs
Thán từ