Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'monegassisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
monegassisch
[moneˈɡasɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
Monaco
- Thuộc về Monaco hoặc có nguồn gốc từ Monaco.
Monaco betreffend, aus Monaco kommend
Das
monegassische
Straßenrennen zieht jedes Jahr viele Leute nach Monaco.
Cuộc đua đường phố của Monaco thu hút nhiều người đến Monaco mỗi năm.
Tính từ