Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'muffen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
muffen
[ˈmʊfn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
bốc mùi
- tỏa ra mùi khó chịu, hôi hám của một thứ gì đó
unangenehm nach etwas riechen
„Im Betrieb
mufft
es widerlich nach Schmierfett und kaltem Zigarettenrauch.“
Trong xưởng bốc lên mùi dầu mỡ bôi trơn và khói thuốc lá nguội khó chịu.
Từ đồng nghĩa
muffeln
müffeln
Động từ