Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'multiple Sklerose' nghĩa là gì?
multiple Sklerose
die
[mʊlˈtiːplə skleˈʁoːzə]
Danh từ
Số nhiều: multiple Sklerosen
Định nghĩa
1
đa xơ cứng
- bệnh mạn tính của não và tủy sống
chronische Erkrankung des Gehirns und des Rückenmarks
Danh từ