Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'muschelförmig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
muschelförmig
[ˈmʊʃl̩ˌfœʁmɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
hình vỏ sò
- Có hình dạng giống như một cái vỏ sò.
in Form einer Muschel
Die Rocaille ist ein
muschelförmiges
Ornament.
Rocaille là một đồ trang trí có hình vỏ sò.
Từ đồng nghĩa
muschelig
muschlig
Tính từ