Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'nachdunkeln' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
nachdunkeln
[ˈnaːxˌdʊŋkl̩n]
Động từ
Định nghĩa
1
sẫm lại
- trở nên tối màu hoặc đậm màu hơn theo thời gian
mit der Zeit dunkler werden
Das Leder ist
nachgedunkelt
.
Da đã sẫm màu đi theo thời gian.
Das Holz hat
nachgedunkelt
.
Gỗ đã sẫm màu đi theo thời gian.
Động từ