Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'neomarxistisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
neomarxistisch
[…]
Tính từ
Định nghĩa
1
tân Marx
- thuộc về hoặc dựa trên chủ nghĩa Marx mới
betreffend oder beruhend auf den Neomarxismus
Tính từ