Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'normalerweise' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
normalerweise
[nɔʁˈmaːlɐvaɪ̯zə]
Trạng từ
Định nghĩa
1
thông thường
- trong điều kiện bình thường
unter normalen Umständen
Gewalt lehne ich
normalerweise
ab, aber ein Überfall ist eine Ausnahmesituation.
Tôi thường từ chối bạo lực, nhưng một vụ cướp là một tình huống bất thường.
Normalerweise
trägt Ursula kein Make-up.
Thông thường, Ursula không trang điểm.
Trạng từ