
trên cao- ở một nơi/địa điểm cao ráo
an hoch gelegener Stelle/Ort
phía trên- ở phần trước trong một văn bản/in trang/văn bản trên website và tương tự
weiter vorn in einem Schriftstück/Druckseite/Webseite und Ähnlichem
cấp trên- ở một cấp độ phân cấp cao hơn
auf einer höheren Hierarchieebene