Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'oh' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
oh
[oː]
Thán từ
Định nghĩa
1
ồ
Ausruf des Erstaunens, der Überraschung
Oh
, daran habe ich nicht gedacht.
Ồ, tôi chưa nghĩ đến điều đó.
Từ đồng nghĩa
huch
oha
Thán từ