
tổ chức- chuẩn bị một cách có hệ thống
systematisch vorbereiten
liên kết, đoàn kết- liên kết lại với nhau, kết nối với nhau
zusammenschließen, sich verbinden
kiếm chác, xoay xở- kiếm được thứ gì đó bằng con đường không hoàn toàn đúng đắn
auf nicht ganz korrektem Wege etwas beschaffen
tổ chức hóa- quá trình tái tạo và hấp thụ lại các mô bệnh
umbauen und resorbieren von krankem Gewebe