Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ovoid' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ovoid
[ovoˈʔiːt]
Tính từ
Định nghĩa
1
hình trứng
- Có hình dạng giống như quả trứng.
die Form eines Eis aufweisend
In dem Präparat konnten
ovoide
und stäbchenförmige Strukturen nachgewiesen werden.
Trong mẫu chế phẩm, người ta có thể phát hiện các cấu trúc hình trứng và hình que.
Từ đồng nghĩa
eiförmig
Tính từ