Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'pappsatt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
pappsatt
[ˈpapˈzat]
Tính từ
Định nghĩa
1
no căng
- Ở trạng thái đã ăn rất no, hoàn toàn không còn muốn ăn thêm gì nữa.
vollkommen satt
Wenn ich das höre, bin ich schon
pappsatt
.
Nghe đến chuyện đó thôi là tôi đã thấy no căng rồi.
Tính từ