Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'pechschwarz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
pechschwarz
[ˈpɛçˈʃvaʁt͡s]
Tính từ
Định nghĩa
1
đen kịt
- Có màu như hắc ín; đen rất đậm, đen sâu.
von der Farbe von Pech; tiefschwarz
Thomas neue Freundin hat
pechschwarzes
Haar und sehr helle Haut.
Bạn gái mới của Thomas có mái tóc đen kịt và làn da rất trắng.
Từ đồng nghĩa
kohlrabenschwarz
nachtschwarz
Tính từ